Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Dietary fiber | 7.2 g / 11,000 mg | 7.2 g |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 이눌린/치커리추출물
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 이눌린/치커리추출물(고시형)
Nguyên liệu khác
엽산, 비타민B12(고시형), 비오틴, 건조효모(셀렌함유), 건조효모(크롬함유), 산화마그네슘, 산화아연, 황산망간, 유산균혼합분말, 펙틴, 엠에스엠(고시형), 여주추출분말, 계피가지추출물분말, 올리브잎추출분말, 용성비타민P, 비타민 C, 비타민E혼합제제분말, 비타민B1염산염(고시형), 비타민 B6 염산염
Công dụng được công nhận
- 혈중 콜레스테롤 개선, 식후 혈당상승 억제·배변활동 원활에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2019-04-15)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang