So sánh sản phẩm › 비타민 C

TEST(건기전문제조)

Nhà sản xuất 식약처TEST업소(건기전문제조) 캡슐 Số đăng ký 11111111114001 Đăng ký 2026-03-12
젤라틴(동물성) 캡슐경질캡슐타르색소이산화티타늄이산화규소스테아린산마그네슘하루 두 번 이상식후식전·공복

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Zinc — Chưa đủ thông tin
Vitamin A — Chưa đủ thông tin
Vitamin C — Chưa đủ thông tin
은행잎추출물 — Chưa đủ thông tin

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

이산화규소, 스테아린산마그네슘, 비타민 E 혼합제제, 파라다이스넛추출물(추출액)분말(분말 추출물), 레몬밤추출물(추출액)분말(분말 추출물), 타피오카분말(가루, 과립), 유당혼합분말(가루, 과립), 서양산사자추출물(추출액)분말(분말 추출물), 마늘추출물(추출액)분말(분말 추출물), 해조분말(비소성), 비타민 D3 혼합제제, 코엔자임 Q10

Vỏ nang

젤라틴, 식용색소청색제1호, 빙초산, 자당지방산에스테르, 식용색소황색제4호, 이산화티타늄, 정제수

Giải thích 9 phụ gia 4 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
식용색소 황색 제4호 Phẩm màu
합성 착색료(타르색소)
타르색소 — 일부 사람에게 과민 반응. 유럽연합은 어린이 활동·주의력 경고 문구 의무
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
식용색소 청색 제1호 Phẩm màu
합성 착색료(타르색소)
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
비타민E혼합제제 Chất bảo quản · chống oxy hóa
기름이 산패되지 않게 막는 산화방지제로도 씀 (오메가3 등)
자당지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-06-04)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang