So sánh sản phẩm › EPA 및 DHA 함유 유지
초임계 rTG 오메가3 프로 900
젤라틴(동물성) 캡슐식물성 캡슐연질캡슐타원형타르색소향료하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| EPA + DHA | 900 mg / 1,240 mg | 900 mg |
| Vitamin A | 210 μg RAE / 1,240 mg | 210 μg |
| Vitamin E | 3.3 mg α-TE / 1,240 mg | 3.3 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 유성비타민A지방산에스테르
- d-α-토코페롤
- EPA 및 DHA 함유 유지(고시형)
Nguyên liệu khác
밀납, 레몬향, 포도씨앗유, 블루베리추출분말, 헤마토코쿠스추출물(고시형), 유단백가수분해물, 코엔자임Q10(고시형), 주석산수소콜린, 회화나무열매추출분말, 은행잎추출물(고시형), 빌베리 추출물(고시형)
Vỏ nang
식용색소황색제5호, 글리세린지방산에스테르, D-소비톨액, 프탈산히드록시프로필메틸셀룰로스, 젤라틴, 글리세린
Giải thích 7 phụ gia 4 cần lưu ý
D-소비톨 Đường rượu
단맛을 내고 촉촉하게 하는 당알코올. 츄어블·구미·연질캡슐에 많음
당알코올 — 한꺼번에 많이 먹으면 설사·복통이 생길 수 있음
식용색소 황색 제5호 Phẩm màu
합성 착색료(타르색소)
타르색소 — 유럽연합은 어린이 활동·주의력 경고 문구 의무
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- (가) 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- (나) 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- (다) 상피세포의 성장과 발달에 필요
- (나) 기억력 개선에 도움을 줄 수 있음
- (다) 건조한 눈을 개선하여 눈 건강에 도움을 줄 수 있음
- (가) 혈중 중성지질 개선·혈행개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-04-06)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang