So sánh sản phẩm › 초록입홍합추출오일복합물(제2004-8호)
초록입홍합오일복합물연질캡슐
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐타원형하루 한 번하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| EPA, DHA, DPA, α-linolenic acid의 합 | 49.97 mg / 624 mg | 49.97 mg |
| Vitamin E | 13.64 mg α-TE / 624 mg | 13.64 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 초록입홍합추출오일복합물(제2004-8호)
- 비타민 A
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민 A 혼합제제
- 초록입홍합추출오일복합물(기능성원료인정제2004-8호)
Nguyên liệu khác
비타민D3혼합제제
Vỏ nang
글리세린, 젤라틴
Giải thích 2 phụ gia 1 cần lưu ý
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
Công dụng được công nhận
- 비타민A : 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요, 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요, 상피세포의 성장과 발달에 필요.
- 초록입홍합추출오일복합물 : 관절건강에 도움을 줄 수 있음.
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-05-26)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang