챕터
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐장방형(길쭉한 모양)당알코올하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Damulin A | 5.4 mg / 4,800 mg | 5.4 mg |
| Forskolin | 50 mg / 4,800 mg | 50 mg |
| Beta-carotene | 1.3 mg / 4,800 mg | 1.3 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 돌외잎주정추출분말(액티포닌®)(제2013-8호)
- 콜레우스 포스콜리 추출물(제2012-5호)
- 베타카로틴
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 베타카로틴혼합제제
- 콜레우스 포스콜리 추출물(기능성원료인정제2012-5호)
- 돌외잎주정추출분말(액티포닌®)(기능성원료인정제2013-8호)
Nguyên liệu khác
보라지유(고시형), 락티톨, 밀납, 포도씨앗유, 레시틴, 락토페린농축물, 과일채소혼합분말, 기타가공품, L-카르니틴, 흰강낭콩추출물
Vỏ nang
정제수, 젤라틴, 글리세린, 오징어먹물색소
Giải thích 5 phụ gia 3 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
Công dụng được công nhận
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
- 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음 (생리활성기능 2등급)
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-09-25)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang