징코시아 마그업
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)천연색소이산화티타늄결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Magnesium | 200 mg / 2,000 mg | 200 mg |
| Flavonol glycosides | 36 mg / 2,000 mg | 36 mg |
| Vitamin E | 11 mg α-TE / 2,000 mg | 11 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 2,000 mg | 1.5 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 2,000 mg | 1.2 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 산화마그네슘(고시형)
- 산화마그네슘(고시형)
- 스테아린산마그네슘(고시형)
- 글루콘산마그네슘(고시형)
- 은행잎추출물(고시형)
- 비타민 E(고시형)
- 비타민 B6(고시형)
- 비타민 B1(고시형)
Nguyên liệu khác
결정셀룰로스, 옥수수전분, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 병풀추출, 마늘추출물분말, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 헤스페리딘, 칼슘(고시형), 레몬밤잎추출분말, γ-오리자놀, 치자그린색소, 글리세린지방산에스테르혼합제제용액, 이산화티타늄
Giải thích 6 phụ gia 1 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 기억력 개선·혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
- 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-07-31)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang