So sánh sản phẩm › 은행잎 추출물

지노 프리미엄 밸런스 Q10

Nhà sản xuất (주)비오팜2공장 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 2024002023337 Đăng ký 2025-11-18
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐타원형천연색소하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Flavonol glycosides 28 mg / 1,000 mg 28 mg
Coenzyme Q10 90 mg / 1,000 mg 90 mg
Monacolin K 4 mg / 1,000 mg 4 mg
Zinc 2.55 mg / 1,000 mg 2.55 mg
Corosolic acid 0.45 mg / 1,000 mg 0.45 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

비타민B12혼합제제분말, 판토텐산칼슘, 아셀렌산나트륨, 산화마그네슘, 효소식품, 포스파티딜세린(고시형), 토마토추출물분말, L-카르니틴, 비타민D3혼합제제, 건조효모(크롬함유), 비타민B2, 비타민B6염산염, 비오틴, 엽산, 니코틴산아미드, 레시틴, 밀납(백납), 올리브유

Vỏ nang

젤라틴, 카카오색소, 글리세린, 정제수

Giải thích 6 phụ gia 3 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
  • 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
  • 기억력 개선・혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
  • 항산화・높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-05)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang