So sánh sản phẩm › 망간

지구력 전립선건강 쏘팔메토 옥타코사놀

Nhà sản xuất 주식회사한미양행 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 200400150832551 Đăng ký 2026-07-16
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐타원형하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Octacosanol 10 mg / 500 mg 10 mg
Lauric acid 115 mg / 500 mg 115 mg
Vitamin B2 0.42 mg / 500 mg 0.42 mg
Zinc 2.55 mg / 500 mg 2.55 mg
Manganese 0.9 mg / 500 mg 0.9 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

아미노산혼합분말, 타우린, 민들레추출물분말, 과라나추출물분말, 비수리추출분말, 헛개나무열매추출분말, 홍삼농축액(고시형), 복분자추출물분말, 마늘농축분말, 마카뿌리분말, L-아르지닌, 레시틴, 콩기름(대두유), 토마토농축분말

Vỏ nang

글리세린, 오징어먹물분말, 젤라틴

Giải thích 4 phụ gia 3 cần lưu ý
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
콩기름 Chất mang · chất độn
연질캡슐 속 기름 원료를 희석하거나 녹이는 기름
대두 — 대두 알레르기면 확인 (정제유는 단백질이 거의 없지만 표시 대상)
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지구력 증진에 도움을 줄 수 있음
  • 전립선 건강의 유지에 도움을 줄 수 있음
  • (가) 정상적인 면역기능에 필요
  • (나) 정상적인 세포분열에 필요
  • (가) 뼈 형성에 필요
  • (나) 에너지 이용에 필요
  • (다) 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-12)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang