졸립지 플러스 수면건강 솔루션
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)천연색소이산화티타늄이산화규소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Withanoside IV | 5.664 mg / 800 mg | 5.664 mg |
| Vitamin B1 | 1.2 mg / 800 mg | 1.2 mg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 800 mg | 1.4 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 800 mg | 1.5 mg |
| Magnesium | 100 mg / 800 mg | 100 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 산화마그네슘(고시형)
- 스테아린산마그네슘(고시형)
- 비타민B6염산염
- 비타민 B1질산염(고시형)
- 비타민 B2(고시형)
- 아쉬아간다 추출물(ShodenⓇ)(제2022-27호)
Nguyên liệu khác
토마토추출물분말, 결정셀룰로스, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 카나우바왁스, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 이산화규소, 이산화티타늄, 글리세린지방산에스테르, 코치닐추출색소, 테아닌(고시형), 치자청색소
Giải thích 8 phụ gia 1 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
카나우바왁스 Chất bao phim
정제 겉에 윤기를 내는 식물성 코팅(카나우바 야자 잎)
치자청색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 파란 천연색소
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 비타민B6 : 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요.
- 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요.
- 비타민B2 : 체내 에너지 생성에 필요.
- 마그네슘 : 에너지 이용에 필요, 신경과 근육 기능 유지에 필요.
- 아쉬아간다추출물(Shoden®) : 수면건강에 도움을 줄 수 있음.
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-10-21)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang