So sánh sản phẩm › 쏘팔메토 열매 추출물
전립선&지구력&눈 건강 프로젝트365 초임계 쏘팔메토 앤 옥타코사놀 루테인
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Octacosanol | 40 mg / 900 mg | 40 mg |
| Lauric acid | 115 mg / 900 mg | 115 mg |
| Lutein | 20 mg / 900 mg | 20 mg |
| Zinc | 8.5 mg / 900 mg | 8.5 mg |
| Vitamin A | 700 μg RAE / 900 mg | 700 μg |
| Vitamin D | 10 μg / 900 mg | 10 μg |
| Vitamin B2 | 1.4 mg / 900 mg | 1.4 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민 D3(고시형)
- 비타민 B2(고시형)
- 비타민 A(고시형)
- 산화아연(고시형)
- 비타민 E(고시형)
- 옥타코사놀 함유 유지(고시형)
- 마리골드꽃추출물(고시형)
- 쏘팔메토 열매 추출물(고시형)
Nguyên liệu khác
콩기름(대두유), 비오틴(고시형), 비타민 B6(고시형), 비타민 B1염산염(고시형), 밀크씨슬(카르두스 마리아누스) 추출물(고시형), 미르틸루스산앵도열매추출물분말, 과라나추출물분말, 마카뿌리분말, 홍삼(고시형), 흑마늘추출물분말, 헛개나무열매추출분말, 비수리분말, 복분자추출물분말, 타우린, L-아르지닌, 레시틴, 밀납
Vỏ nang
젤라틴, 정제수, 글리세린, D-소비톨액, 카카오색소
Giải thích 8 phụ gia 5 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 정상적인 면역기능에 필요
- 정상적인 세포분열에 필요
- 노화로 인해 감소될 수 있는 황반색소밀도를 유지하여 눈 건강에 도움을 줄 수 있음
- 어두운 곳에서 시각 적응을 위해 필요
- 피부와 점막을 형성하고 기능을 유지하는데 필요
- 상피세포의 성장과 발달에 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요
- 뼈의 형성과 유지에 필요
- 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 지구력 증진에 도움을 줄 수 있음
- 전립선 건강의 유지에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-05-26)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang