So sánh sản phẩm › 핑거루트추출분말(판두라틴)(제2013-5호)
저래도 옹
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Panduratin A | 26.4 mg / 1,800 mg | 26.4 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 핑거루트추출분말(판두라틴)(제2013-5호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 핑거루트추출분말(판두라틴)(기능성원료인정제2013-5호)
Nguyên liệu khác
결정셀룰로스, 효소식품, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 돌외잎추출분말, 치커리뿌리추출물분말, 해조칼슘, 쌀겨추출분말, 댕댕이나무열매(허니베리)추출분말(제2019-19호), 스테아린산마그네슘, 뚱딴지추출분말, 쌀발효분말, 이산화규소, 엘라스틴가수분해물, 우유단백질, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 건조효모(몰디브덴함유), 글리세린지방산에스테르
Giải thích 6 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
가교카복시메틸셀룰로스나트륨 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 몸속에서 빨리 풀어지게 하는 붕해제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 피부보습에 도움을 줄 수 있음
- 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
- 자외선에 의한 피부손상으로부터 피부 건강을 유지하는데 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-12-24)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang