So sánh sản phẩm › 철

장인정신 에브리데이 마이파인 액상 철분

Nhà sản xuất 주식회사웰파인 Nhà sản xuất vừa GMP 액상 Số đăng ký 2013001515142 Đăng ký 2021-03-08
당류 첨가향료하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Iron 15 mg / 15 g 15 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 혼합제제

Nguyên liệu khác

열대과일혼합농축액, 프락토올리고당, 오렌지농축액, 분말결정포도당, 향료, 잔탄검, 구연산, 기타가공품, 파인애플농축액, 파인애플농축액, 정제수

Giải thích 6 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
잔탄검 Chất làm dày · tạo gel
미생물 발효로 만든 증점제. 액상·젤리의 점도를 맞춤

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 체내 산소운반과 혈액생성에 필요
  • 에너지 생성에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-09-20)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang