Pink-burn 핑크번 혈당 & 다이어트
코팅정(제피정)타원형이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Corosolic acid | 1.3 mg / 800 mg | 1.3 mg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 800 mg | 5 mg |
| Catechins | 300 mg / 800 mg | 300 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
카복시메틸셀룰로스칼슘, 스테아린산마그네슘(고시형), 이산화규소, 히드록시프로필셀룰로스, 흰강낭콩추출물, 뽕나무잎추출분말, 여주분말, 오렌지추출물분말, 아티초크추출분말, 결정셀룰로스
Giải thích 5 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필셀룰로스 Chất bao phim
정제 결합·코팅에 쓰는 셀룰로스 유도체
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
Công dụng được công nhận
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
- 항산화 ・ 체지방 감소 ・ 혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-08-07)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang