So sánh sản phẩm › 미역 등 복합추출물(잔티젠)(제2013-10호)

인플핏 나이트 잔티젠 다이어트

Thương hiệu 인플핏 Nhà sản xuất 주식회사 노바렉스2공장 Nhà sản xuất lớn GMP 캡슐 Số đăng ký 200600200081182 Đăng ký 2025-01-03
식물성 캡슐연질캡슐타원형천연색소하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Fucoxanthin 3 mg / 1,000 mg 3 mg
Punicic acid 174 mg / 1,000 mg 174 mg
Vitamin E 11 mg α-TE / 1,000 mg 11 mg
Vitamin D 10 μg / 1,000 mg 10 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

L-트립토판, 유단백가수분해물(고시형), 코코넛오일, L-테아닌(고시형), 로즈힙추출물분말, 커피원두추출물분말, 캐모마일추출물분말, 시계꽃잎, 프로바이오틱스(고시형)

Vỏ nang

정제수, 변성전분, 글리세린, 카라기난, 덱스트린, 카카오색소

Giải thích 6 phụ gia
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
  • 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음, (영문) May help to reduce body fat

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-01-03)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang