So sánh sản phẩm › 미역 등 복합추출물(잔티젠)(제2013-10호)
이지슬리밍 잔티젠 다이어트
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐타원형하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Fucoxanthin | 3 mg / 601 mg | 3 mg |
| Punicic acid | 174 mg / 601 mg | 174 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 미역 등 복합추출물(잔티젠)(기능성원료인정제2013-10호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 미역 등 복합추출물(잔티젠)(기능성원료인정제2013-10호)
Nguyên liệu khác
비타민 E(고시형), 빌베리 추출물(고시형), L-테아닌(고시형), 생선콜라겐
Vỏ nang
D-소비톨액, 글리세린, 젤라틴, 안나토색소
Giải thích 4 phụ gia 2 cần lưu ý
D-소비톨 Đường rượu
단맛을 내고 촉촉하게 하는 당알코올. 츄어블·구미·연질캡슐에 많음
당알코올 — 한꺼번에 많이 먹으면 설사·복통이 생길 수 있음
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
안나토색소 Phẩm màu
안나토 씨앗에서 얻은 주황 천연색소
Công dụng được công nhận
- 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-06-20)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang