So sánh sản phẩm › 백수오 등 복합추출물(제2010-20호)
이브앤비큐
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Cinnamic acid | 0.005 mg / 2 g | 0.005 mg |
| Shanzhiside methyl ester | 0.257 mg / 2 g | 0.257 mg |
| Nodakenin | 2.364 mg / 2 g | 2.364 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 백수오 등 복합추출물(기능성원료인정제2010-20호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 백수오 등 복합추출물(기능성원료인정제2010-20호)
Nguyên liệu khác
L-아르지닌, 과일채소혼합분말, 생선콜라겐, 니코틴산아미드(고시형), 분말비타민A혼합제제, 비타민B6염산염, 비타민 D3 혼합제제분말, 비타민 B1질산염(고시형), 비오틴 혼합분말, 비타민 B12 혼합제제분말, 치자적색소, 푸마르산제일철(고시형), 글리세린지방산에스테르, 비타민 C(고시형), 이산화티타늄, 감태분말, 스테아린산마그네슘(고시형), 이산화규소, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 해조칼슘, 식물혼합추출농축분말, 결정셀룰로스, 옥수수전분
Giải thích 7 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 갱년기 여성 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-08-27)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang