유스팩터 항산화 컴플렉스 파우더
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Catechins | 300 mg / 5,500 mg | 300 mg |
| Vitamin C | 100 mg / 5,500 mg | 100 mg |
| Biotin | 257 μg / 5,500 mg | 257 μg |
| Niacin | 16.99 mg NE / 5,500 mg | 16.99 mg |
| Pantothenic acid | 9.42 mg / 5,500 mg | 9.42 mg |
| Vitamin B6 | 1.72 mg / 5,500 mg | 1.72 mg |
| Vitamin B2 | 1.683 mg / 5,500 mg | 1.683 mg |
| Vitamin B1 | 1.26 mg / 5,500 mg | 1.26 mg |
| Vitamin B12 | 6.5 μg / 5,500 mg | 6.5 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
덱스트린, β-시클로덱스트린, 구연산, 제이인산칼륨, 믹스베리향, 식물혼합추출물분말, 과일혼합분말, 이산화규소, 산화마그네슘, 석류과즙분말, 당근추출분말, 케일추출물분말, 살구분말, 팔라티노스, 효소처리스테비아, 구아검, 비트레드, 라즈베리향분말, 빌베리추출물분말, 자몽농축분말, 오렌지농축분말, 감귤과즙분말, 라임농축액분말, 레몬과즙분말, 블랙커런트농축액, 녹차가루, 적포도추출분말, 노니분말, 자두분말, 프로테아제(식물성)
Giải thích 4 phụ gia
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 단백질 및 아미노산 이용에 필요
- 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- 항산화·체지방 감소·혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-25)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang