So sánh sản phẩm › 레몬 밤 추출물 혼합분말(제2010-24호)

Ob-X

Nhà sản xuất (주)안지오랩 정 Số đăng ký 2009002006711 Đăng ký 2014-04-14
코팅정(제피정)당류 첨가이산화규소스테아린산마그네슘하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Hàm lượng thành phần đang được tổng hợp. Nguyên liệu, công dụng và lưu ý bên dưới lấy từ hồ sơ đăng ký chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • 오비엑스(Ob-X)

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

비타민 B12 혼합제제, 비타민 B2, 비타민 B1염산염, 비타민 B6 염산염, 판토텐산칼슘, 글리세린지방산에스테르, 니코틴산아미드, 건조효모(크롬함유), 산화아연, 건조효모(셀렌함유), 이산화규소, 스테아린산, 스테아린산마그네슘, 히드록시프로필메틸셀룰로오스, 폴리덱스트로스, 결정셀룰로오스, 치커리추출분말

Giải thích 7 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
스테아린산 Chất trơn
정제 제조 때 쓰는 활택제(지방산의 한 종류)
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
폴리덱스트로스 Chất mang · chất độn
식이섬유 성질의 부형제
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음 (기타기능II)

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2021-11-18)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang