유로 포스파티딜세린
식물성 캡슐연질캡슐장방형(길쭉한 모양)천연색소하루 두 번 이상
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Phosphatidylserine | 300 mg / 2,000 mg | 300 mg |
| Flavonol glycosides | 36 mg / 2,000 mg | 36 mg |
| Vitamin E | 11 mg α-TE / 2,000 mg | 11 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
산조씨앗, 석창포추출물, 기타가공품, 기타가공품, 천마분말, 콩기름(대두유), 산수유추출분말, 주석산수소콜린, 발효홍삼농축액분말, 기타가공품, L-글루타민, L-티로신, 맥문동추출분말, 원지추출물분말
Vỏ nang
D-소비톨, 카카오색소, 카라기난, 글리세린, 히드록시프로필전분, 폴리글리시톨시럽, 정제수
Giải thích 7 phụ gia 2 cần lưu ý
D-소비톨 Đường rượu
단맛을 내고 촉촉하게 하는 당알코올. 츄어블·구미·연질캡슐에 많음
당알코올 — 한꺼번에 많이 먹으면 설사·복통이 생길 수 있음
콩기름 Chất mang · chất độn
연질캡슐 속 기름 원료를 희석하거나 녹이는 기름
대두 — 대두 알레르기면 확인 (정제유는 단백질이 거의 없지만 표시 대상)
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀
Công dụng được công nhận
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 기억력 개선 ・ 혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
- 노화로 인해 저하된 인지력 개선 ・ 자외선에 의한 피부손상으로부터 피부 건강 유지 ・ 피부보습에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-03-07)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang