So sánh sản phẩm › 가르시니아캄보지아 추출물
위티 핏 파피 콜라맛
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| (-)-Hydroxycitric acid | 1,000 mg / 4,000 mg | 1,000 mg |
| Pantothenic acid | 1.5 mg / 4,000 mg | 1.5 mg |
| Niacin | 4.5 mg NE / 4,000 mg | 4.5 mg |
| Vitamin B1 | 0.36 mg / 4,000 mg | 0.36 mg |
| Vitamin B2 | 0.42 mg / 4,000 mg | 0.42 mg |
| Vitamin C | 100 mg / 4,000 mg | 100 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
치커리뿌리추출물분말, 호박추출물, 산매자나무열매, 바나바잎추출물, 레몬밤잎추출분말, 미르틸루스산앵도농축분말, 차전자피식이섬유(고시형), 당류가공품, 분말결정포도당, 콜라향, 프락토올리고당, 자일리톨, 에리스리톨, 구연산(무수), DL-사과산, 효소처리스테비아, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 구연산삼나트륨, 수크랄로스, 파인애플추출분말, 구연산칼륨, 강황추출물분말, 아티초크분말, 검정콩볶은가루, 유산균혼합분말
Giải thích 11 phụ gia 3 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 결합조직 형성과 기능유지에 필요
- 철의 흡수에 필요
- 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
- 탄수화물이 지방으로 합성되는 것을 억제하여 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-06-01)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang