So sánh sản phẩm › 스페인감초추출물(제2019-7호)
위케어 앤 유산균
식물성 캡슐경질캡슐이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번유산균 균주 표기
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Glabridin | 5.43 mg / 500 mg | 5.43 mg |
| Probiotics | 1 billion CFU / 500 mg | 1 billion CFU |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 프로바이오틱스
- 스페인감초추출물(제2019-7호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 유산균혼합분말
- 유산균혼합분말
- Limosilactobacillus reuteri(고시형)
- Lactiplantibacillus plantarum(고시형)
- Enterococcus faecium(고시형)
- 스페인감초추출물(기능성원료인정제2019-7호)
Nguyên liệu khác
프락토올리고당, 결정셀룰로스, 해조혼합분말, 자일로올리고당, 유산균배양건조물, 스테아린산마그네슘, 이산화규소, 야채혼합농축분말, 매실추출분말, 양배추농축분말, Bacillus coagulans
Vỏ nang
히드록시프로필메틸셀룰로스
Giải thích 5 phụ gia
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
Công dụng được công nhận
- 유산균 증식 및 유해균 억제에 도움을 줄 수 있음
- 배변활동 원활에 도움을 줄 수 있음
- 장 건강에 도움을 줄 수 있음
- 위 점막 내 헬리코박터균(Helicobacter pylori) 증식을 억제하고 위 점막을 보호하여 위 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-05-21)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang