So sánh sản phẩm › 자몽추출물등 복합물(Sinetrol)(제2019-24호)

위민업 시네트롤 다이어트 티

Thương hiệu 위민업 Nhà sản xuất (주)알피바이오 Nhà sản xuất vừa GMP 분말 Số đăng ký 200400170061781 Đăng ký 2025-02-03
합성감미료당알코올천연감미료(스테비아 등)향료하루 두 번 이상물에 타서

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Naringin 202.4 mg / 14,000 mg 202.4 mg
Hesperidin 87.3 mg / 14,000 mg 87.3 mg
Caffeine 20.6 mg / 14,000 mg 20.6 mg
Vitamin C 100 mg / 14,000 mg 100 mg
Niacin 15 mg / 14,000 mg 15 mg
Pantothenic acid 5 mg / 14,000 mg 5 mg
Vitamin B12 2.4 μg / 14,000 mg 2.4 μg
Vitamin B6 1.5 mg / 14,000 mg 1.5 mg
Vitamin B1 1.2 mg / 14,000 mg 1.2 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 14,000 mg 1.4 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

기타가공품, 구연산(무수), 자일리톨혼합제제, 에리스리톨, 자몽향, 효소처리스테비아, 복숭아향분말, 덱스트린, 수크랄로스, 효모식품, 아세설팜칼륨, 레드비트주스분말, 제삼인산칼슘

Giải thích 6 phụ gia 1 cần lưu ý
에리스리톨 Đường rượu
열량이 거의 없는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 배탈 가능
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
아세설팜칼륨 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 결합조직 형성과 기능유지에 필요
  • 철의 흡수에 필요
  • 항산화 작용을 하여 유해산소로부터 세포를 보호하는데 필요
  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
  • 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-03-10)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang