So sánh sản phẩm › 유산균발효다시마추출물(제2011-22호)
위로부터 간에게로 듀얼케어
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| GABA | 75 mg / 86.02 g | 75 mg |
| Secoxyloganin | 0.8 mg / 86.02 g | 0.8 mg |
| Niacin | 7.5 mg NE / 86.02 g | 7.5 mg |
| Pantothenic acid | 2.5 mg / 86.02 g | 2.5 mg |
| Vitamin B1 | 0.6 mg / 86.02 g | 0.6 mg |
| Vitamin B2 | 0.7 mg / 86.02 g | 0.7 mg |
| Vitamin B12 | 1.2 μg / 86.02 g | 1.2 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비타민 B12 혼합제제분말
- 비타민 B2(고시형)
- 비타민B1질산염(고시형)
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 니코틴산아미드(고시형)
- 인동덩굴꽃봉오리추출물(그린세라-F)(기능성원료인정제2019-14호)
- 유산균 발효 다시마추출물(기능성원료인정제2011-22호)
Nguyên liệu khác
정제수, 블랙엘더베리추출물분말, 유당, 결정셀룰로스, 벌꿀, β-시클로덱스트린, 배농축액, 프락토올리고당, 사과농축액, 벌꿀향, 파인애플향, 양배추추출액, 구연산, 헛개나무과병추출분말(기능성원료인정제2008-55호), 녹차추출농축액, 해조칼슘, 가교카복시메틸셀룰로스나트륨, 효소처리스테비아, 이산화규소, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 스테아린산마그네슘, 젤란검, 글리세린지방산에스테르, 밀크씨슬추출물
Giải thích 11 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 비타민B2 : 체내 에너지 생성에 필요
- 비타민B1 : 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 나이아신 : 체내 에너지 생성에 필요
- 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 비타민B12 : 정상적인 엽산 대사에 필요
- 알콜성 손상으로부터 간을 보호하는데 도움을 줄 수 있음
- 기억력 개선에 도움을 줄 수 있음, (영문)
- 위 점막을 보호하여 위 건강에 도움을 줄 수 있음, (영문) May help to maintain healthy stomach by protecting gastric mucosa
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-04-07)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang