Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Probiotics | 200 billion CFU / 1 g | Chưa đủ thông tin |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- Lacticaseibacillus casei(고시형)
- Bifidobacterium longum(고시형)
- Lacticaseibacillus paracasei(고시형)
- Lactiplantibacillus plantarum(고시형)
- Lactobacillus acidophilus(고시형)
- Bifidobacterium animalis ssp. lactis(고시형)
- Lactococcus lactis(고시형)
- Limosilactobacillus reuteri(고시형)
- Streptococcus thermophilus(고시형)
- Lacticaseibacillus rhamnosus(고시형)
- Lactobacillus delbrueckii ssp. bulgaricus(고시형)
- Limosilactobacillus fermentum(고시형)
- Bifidobacterium bifidum(고시형)
- Bifidobacterium breve(고시형)
- Lactobacillus gasseri(고시형)
- Ligilactobacillus salivarius(고시형)
- Lactobacillus helveticus(고시형)
Nguyên liệu khác
분말결정포도당, 덱스트린, 식물성크림
Giải thích 2 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
Công dụng được công nhận
- 유산균 증식 및 유해균 억제・배변활동 원활・장 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-08-19)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang