So sánh sản phẩm › 비타민 B1

웰러스 바른 비타민B복합

Nhà sản xuất (주)팜투팜2공장 GMP 캡슐 Số đăng ký 20180003915174 Đăng ký 2025-07-30
식물성 캡슐경질캡슐당류 첨가결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Vitamin B1 0.63 mg / 900 mg 0.63 mg
Vitamin B2 0.672 mg / 900 mg 0.672 mg
Vitamin B6 0.924 mg / 900 mg 0.924 mg
Pantothenic acid 2.31 mg / 900 mg 2.31 mg
Folate 357 μg DFE / 900 mg 357 μg
Biotin 63 μg / 900 mg 63 μg
Vitamin B12 81 μg / 900 mg 81 μg
Niacin 6.72 mg / 900 mg 6.72 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

생선콜라겐, 분말결정포도당, 결정셀룰로스, 옥수수전분, 쌀단백분말, 전지분유, 혼합제제, 식품첨가물, 혼합야채분말, 기타가공품

Vỏ nang

히드록시프로필메틸셀룰로스

Giải thích 4 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 정상적인 엽산 대사에 필요

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-09-16)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang