Naturelles
당알코올당류 첨가향료하루 두 번 이상유산균 균주 표기
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Probiotics | 50,000,000 CFU / 1 g | Chưa đủ thông tin |
| Probiotics | 34,000,000 CFU / 1 g | Chưa đủ thông tin |
| 비피더스균수 | 16,000,000 CFU / 1 g | Chưa đủ thông tin |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 스트렙토코쿠스 써모필루스 유산균 {STREPTOCOCCUS THERMOPHILUS의 생균으로 100
- 000
- 000
- 000개/g 이상
- 희석제(옥수수전분) 적량}
- 락토바실루스 아시도필루스 유산균{LACTOBACILLUS ACIDOPHILUS의 생균으로 100
- 000
- 000
- 000개/g 이상
- 희석제(옥수수전분) 적량}
- 비피도박테리움 롱굼 비피더스균 {BIFIDOBACTERIUM LONGUM의 생균으로 100
- 000
- 000
- 000개/g 이상
- 희석제(옥수수전분) 적량}
Nguyên liệu khác
식물성크림분말(가루, 과립)(물엿,식물성경화유지,천연카제인,제이인산칼륨, 제삼인산칼슘, 유화제,폴리인산칼륨), 말토덱스트린, D-소르비톨, 갈락토올리고당, 포도향분말(가루, 과립)(아라비아검80%,중쇄중성지방10.6%,트리아세틴8%,포도향분말1.4%)
Giải thích 3 phụ gia 1 cần lưu ý
설탕 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
갈락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당
Công dụng được công nhận
- 유해균 억제 또는 배변활동 원활
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2015-05-22)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang