So sánh sản phẩm › HK 나토배양물(제2009-50호)

울트라 나토징코 플러스

Nhà sản xuất (주)메디바이오랩 캡슐 Số đăng ký 2017278206883 Đăng ký 2025-03-19
식물성 캡슐경질캡슐이산화티타늄이산화규소스테아린산마그네슘하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Flavonol glycosides 28.8 mg / 500 mg 28.8 mg
Fibrinolytic activity 2,000 U / 500 mg 2,000 U
Folate 400 μg DFE / 500 mg 400 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

스테아린산마그네슘, 병풀잎추출물분말, 망고스틴추출분말, 효모추출물, 레시틴, 피리독신염산염(고시형), 비타민 K2(고시형), β-시클로덱스트린, 서양산사자열매추출물, 비타민 B12 혼합제제분말, 이산화규소, 비타민E혼합제제, 참당귀추출분말, 마늘추출물분말, 카제인나트륨

Vỏ nang

히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화티타늄

Giải thích 6 phụ gia 2 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
비타민E혼합제제 Chất bảo quản · chống oxy hóa
기름이 산패되지 않게 막는 산화방지제로도 씀 (오메가3 등)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 기억력 개선·혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
  • 혈액의 흐름을 방해할 수 있는 혈소판응집을 억제하여, 혈액 흐름을 원활히 하는데 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-01-16)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang