So sánh sản phẩm › 석류농축액(제2014-22호)

우먼솔루션

Thương hiệu 우먼솔루션 Nhà sản xuất (주)천호엔케어 Nhà sản xuất vừa GMP 액상 Số đăng ký 20040016036114 Đăng ký 2015-08-17
하루 두 번 이상소비기한 1년 이하

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Ellagic acid 31.92 mg / 150 mL Chưa đủ thông tin

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • 석류농축액(기능성원료인정제2014-22호)

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 석류농축액(기능성원료인정제2014-22호)

Nguyên liệu khác

식물혼합추출물, 아가베시럽, 라즈베리농축액, 딸기농축액, 자색고구마농축액, β-시클로덱스트린, 덩굴월귤농축액, 해조분말, 엠에스엠(고시형), 염화마그네슘(고시형), 혼합제제비타민B, 대두이소플라본(고시형), 폴리감마글루탐산(고시형), 히알루론산, 엘라스틴가수분해물

Công dụng được công nhận

  • 자외선에 의한 피부 손상으로부터 피부건강을 유지하는데 도움을 줄 수 있음
  • 갱년기 여성의 건강에 도움을 줄 수 있음 (생리활성기능 2등급)
  • 피부보습에 도움을 줄 수 있음(생리활성기능 2등급)

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-06-24)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang