So sánh sản phẩm › 베타글루칸분말(제2020-10호)

NK면역 베타글루칸

Thương hiệu NK면역 Nhà sản xuất 엔피케이(주) Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 201000190041240 Đăng ký 2023-02-10
젤라틴(동물성) 캡슐경질캡슐천연색소하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Beta-glucan 354.32 mg / 500 mg Chưa đủ thông tin

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • 베타글루칸분말(제2020-10호)

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 베타글루칸분말(기능성원료인정제2020-10호)

Nguyên liệu khác

쌀단백분말, 쌀발효분말, 차가버섯추출물분말, 기타 식용유지가공품, 프로폴리스추출물(고시형), 대나무잎추출물

Vỏ nang

소르비탄지방산에스테르, 정제수, 카카오색소, 글리세린, 젤라틴

Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
카카오색소 Phẩm màu
카카오에서 얻은 갈색 천연색소
소르비탄지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 면역기능 증진에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-28)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang