So sánh sản phẩm › 레몬 밤 추출물 혼합분말(제2010-24호)
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Rosmarinic acid | 32.5 mg / 7,000 mg | 32.5 mg |
| 1-Deoxynojirimycin | 0.9 mg / 7,000 mg | 0.9 mg |
| 6,7-Dimethylesculetin | 0.13 mg / 7,000 mg | 0.13 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 레몬 밤 추출물 혼합분말(제2010-24호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 레몬 밤 추출물 혼합분말(기능성원료인정제2010-24호)
Nguyên liệu khác
오렌지향분말, 스테비올배당체, 레몬향분말, 레몬과즙분말, 구연산, 비타민 C, 난소화성말토덱스트린(고시형), DL-사과산, 헤스페리딘, 포도당, 산화마그네슘, 유청칼슘, 아미노산혼합분말, 이산화규소
Giải thích 7 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
난소화성말토덱스트린 Chất mang · chất độn
잘 소화되지 않는 식이섬유 성질의 덱스트린. 부피·식감을 맞춤
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
DL-사과산 Chất điều chỉnh độ chua
새콤한 맛을 내는 산미료(사과 등에 있는 산)
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
Công dụng được công nhận
- 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음 (기타기능II)
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-31)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang