영롱 판토쉴드 비타민B
식물성 캡슐코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Vitamin B1 | 100 mg / 500 mg | 100 mg |
| Vitamin B2 | 40 mg / 500 mg | 40 mg |
| Vitamin B6 | 30 mg / 500 mg | 30 mg |
| Vitamin B12 | 24 μg / 500 mg | 24 μg |
| Niacin | 20 mg NE / 500 mg | 20 mg |
| Pantothenic acid | 200 mg / 500 mg | 200 mg |
| Biotin | 900 μg / 500 mg | 900 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
옥수수전분, 해조칼슘, 케르세틴, 엠에스엠(고시형), 녹차추출물(고시형), 병풀잎추출물분말
Vỏ nang
정제수, 주정, 프탈산히드록시프로필메틸셀룰로오스, 글리세린초산지방산에스테르, 히드록시프로필메틸셀룰로스
Giải thích 4 phụ gia
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제
Công dụng được công nhận
- 체내 에너지 생성에 필요
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 탄수화물과 에너지 대사에 필요
- 정상적인 엽산 대사에 필요
- (가)단백질 및 아미노산 이용에 필요
- (나)혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- (가)세포와 혈액생성에 필요
- (나)태아 신경관의 정상 발달에 필요
- (다)혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-01-22)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang