So sánh sản phẩm › 돌외잎주정추출분말(액티포닌®)(제2013-8호)
영라뉴 싸이클 컷 솔루션
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)당류 첨가이산화규소스테아린산마그네슘결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Damulin A | 5.4 mg / 1,500 mg | 5.4 mg |
| Flavonol glycosides | 28 mg / 1,500 mg | 28 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 은행잎 추출물
- 돌외잎주정추출분말(액티포닌®)(제2013-8호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 은행잎추출물(고시형)
- 돌외잎주정추출분말(액티포닌®)(기능성원료인정제2013-8호)
Nguyên liệu khác
결정셀룰로스, 카복시메틸셀룰로스칼슘, 포도당, 덱스트린, 해조칼슘, 이산화규소, 스테아린산마그네슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 글리세린, 계피추출물분말, 귤껍질추출물분말, 바나바잎추출물, 병풀잎추출물분말, 도라지뿌리추출물분말, 꾸지뽕열매추출물, 민들레추출물분말, 복령추출물분말
Giải thích 8 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카복시메틸셀룰로스칼슘 Tá dược độn · chất kết dính
정제가 물에서 잘 풀어지게 하는 붕해제
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
Công dụng được công nhận
- 기억력 개선・혈행 개선에 도움을 줄 수 있음
- 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음 (생리활성기능 2등급)
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-02)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang