So sánh sản phẩm › 피크노제놀-프랑스해안송껍질추출물<PYCNOGENOL>(제2006-1호)

여에스더 피크노제놀

Thương hiệu 여에스더 Thương hiệu nổi tiếng Nhà sản xuất 코스맥스바이오(주) Nhà sản xuất lớn GMP 정 Số đăng ký 200400200023146 Đăng ký 2022-04-01
코팅정(제피정)장방형(길쭉한 모양)천연색소결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Total procyanidins 65 mg / 500 mg 65 mg
Vitamin D 10 μg / 500 mg 10 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • 피크노제놀-프랑스해안송껍질추출물<PYCNOGENOL>(제2006-1호)
  • 비타민 D

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 건조효모
  • 피크노제놀-프랑스해안송껍질추출물<PYCNOGENOL>(기능성원료인정제2006-1호)

Nguyên liệu khác

해조혼합분말, 이눌린/치커리추출물(고시형), 카나우바왁스, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 유청분말, 글리세린지방산에스테르, 탄산칼슘혼합제제, 치자청색소, 치자황색소

Giải thích 5 phụ gia
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
카나우바왁스 Chất bao phim
정제 겉에 윤기를 내는 식물성 코팅(카나우바 야자 잎)
치자황색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 노란 천연색소
치자청색소 Phẩm màu
치자 열매에서 얻은 파란 천연색소
글리세린지방산에스테르 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 비타민D : 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌.
  • 피크노제놀-프랑스해안송껍질추출물<PYCNOGENOL> : 인체에 유해한 활성산소를 제거하는데 도움을 줄 수 있음, 혈액의 흐름을 방해할 수 있는 혈소판응집을 억제하는데 도움을 줄 수 있음, 갱년기 여성의 건강에 도움을 줄 수 있음.

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-03-12)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang