So sánh sản phẩm › 가다랑어 엘라스틴 펩타이드(VGPG Elastin®)(제2022-38호)
여에스더 엘라스틴 슈퍼 액티브 3.0 다이렉트
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Glycine, L-valylglycyl-L-prolyl-(VGPG) | 1.76 mg / 320 mg | Chưa đủ thông tin |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 가다랑어 엘라스틴 펩타이드(VGPG Elastin®)(제2022-38호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 가다랑어 엘라스틴 펩타이드(VGPG Elastin®)(제2022-38호)
Nguyên liệu khác
정제수, 연어이리추출물, 곤약감자추출물(고시형), 피쉬젤라틴, 토마토추출물분말, 효모추출물, 비타민D3혼합제제, 히알루론산, 계피농축분말, 아스파탐, 풀루란, 변성전분, 레몬과즙분말, 비타민E혼합제제, 구연산, β-시클로덱스트린, 파인애플농축, 폴리소르베이트80, 효소처리스테비아, 글리세린, 비타민C, 녹차추출물분말가루, 향료, 쌀겨추출분말, 치자황색소, 홍삼농축액분말
Giải thích 11 phụ gia 2 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 피부보습에 도움을 줄 수 있음
- 자외선에 의한 피부손상으로부터 피부건강 유지에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-03-29)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang