So sánh sản phẩm › 루바브뿌리추출물(제2021-17호)
여에스더 갱년기 케어 루바브 올인원
코팅정(제피정)원형결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Rhaponticin | 2.52 mg / 200 mg | 2.52 mg |
| Vitamin B6 | 1.5 mg / 200 mg | 1.5 mg |
| Vitamin B12 | 2.4 μg / 200 mg | 2.4 μg |
| Vitamin D | 10 μg / 200 mg | 10 μg |
| Vitamin K | 70 μg / 200 mg | 70 μg |
| Pantothenic acid | 5 mg / 200 mg | 5 mg |
| Biotin | 30 μg / 200 mg | 30 μg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 판토텐산칼슘(고시형)
- 비타민B12혼합제제분말
- 비타민B6염산염
- 비타민K1혼합제제
- 건조효모(비타민D)
- 비오틴(고시형)
- 루바브뿌리추출물(기능성원료인정제2021-17호)
Nguyên liệu khác
결정셀룰로스, 덱스트린, 카나우바왁스, 대나무수액, 목화씨기름, 펙틴, 식물혼합추출물분말, 덩굴월귤농축분말, 대두이소플라본(고시형), 석류농축분말, 구아검, 홍삼농축액분말, 잇꽃씨앗추출물분말
Giải thích 4 phụ gia
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
카나우바왁스 Chất bao phim
정제 겉에 윤기를 내는 식물성 코팅(카나우바 야자 잎)
덱스트린 Chất mang · chất độn
전분을 분해한 탄수화물. 가루 원료를 섞고 부피를 맞추는 데 씀
펙틴 Chất làm dày · tạo gel
과일 껍질에서 얻은 겔화제. 구미·젤리에 씀
Công dụng được công nhận
- 비타민 B6 : 단백질 및 아미노산 이용에 필요, 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
- 비타민 B12 : 정상적인 엽산 대사에 필요
- 비타민 D : 칼슘과 인이 흡수되고 이용되는데 필요, 뼈의 형성과 유지에 필요, 골다공증발생 위험 감소에 도움을 줌
- 판토텐산 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 비오틴 : 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 비타민 K : 정상적인 혈액응고에 필요, 뼈의 구성에 필요
- 루바브뿌리추출물(제2021-17호) : 갱년기 여성 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-09-04)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang