엔피김치유산균골드
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Probiotics | 10 billion CFU / 2.5 g | 10 billion CFU |
| Zinc | 8.5 mg / 2.5 g | 8.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- Lactiplantibacillus plantarum(고시형)
- 글루콘산아연
- 유산균혼합분말
- Lacticaseibacillus casei(고시형)
- Bifidobacterium longum(고시형)
- Lactococcus lactis(고시형)
- Lactobacillus acidophilus(고시형)
- Bifidobacterium animalis ssp. lactis(고시형)
- Streptococcus thermophilus(고시형)
- Lactiplantibacillus plantarum(고시형)
- Lactiplantibacillus plantarum(고시형)
- Lactiplantibacillus plantarum(고시형)
- Bifidobacterium bifidum(고시형)
- Lacticaseibacillus rhamnosus(고시형)
Nguyên liệu khác
이산화규소, 구연산(무수), DL-사과산, 식물혼합발효추출물분말, Bacillus coagulans, 효모, 건조효모, 전분가공품, 비타민혼합분말, Bacillus subtilis, 유산균배양건조물, 유산균배양건조물, 유산균배양건조물, 표고버섯추출물분말, 유산균발효추출분말, 이소말트, 분말결정포도당, 식물성크림혼합분말, 프락토올리고당, 포도향분말, 밀식이섬유(고시형), D-소비톨, 자일리톨, 난소화성말토덱스트린(고시형), 포도농축액분말, 유청칼슘, 아라비아검
Giải thích 10 phụ gia 4 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 유산균 증식 및 유해균 억제・배변활동 원활・장 건강에 도움을 줄 수 있음
- 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-14)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang