Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Chitosan | 1,200 mg / 2,220 mg | Chưa đủ thông tin |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 키토산/키토올리고당
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 키토산분말(고시형)
Nguyên liệu khác
패각분말, 석류추출물분말
Vỏ nang
히드록시프로필메틸셀룰로오스, 정제수, 자당지방산에스테르, 아미드펙틴, 카라기난, 염화마그네슘, 피로인산칼륨
Giải thích 4 phụ gia
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀
자당지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제
Công dụng được công nhận
- 혈중 콜레스테롤 개선·체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2026-09-21)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang