So sánh sản phẩm › 알콕시글리세롤 함유 상어간유

에이에스큐ASQ

Nhà sản xuất (주)세모 GMP 캡슐 Số đăng ký 2004001704959 Đăng ký 2016-10-14
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐하루 한 번하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
알콕시글리세롤 660 mg / 10,000 mg Chưa đủ thông tin

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • 알콕시글리세롤 함유 상어간유

Nguyên liệu được công nhận · công bố

  • 알콕시글리세롤 함유 상어간유(고시형)

Nguyên liệu khác

스쿠알렌(고시형)

Vỏ nang

젤라틴, 글리세린, D-소르비톨액

Giải thích 2 phụ gia 1 cần lưu ý
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 면역력 증진에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2020-05-28)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang