So sánh sản phẩm › 홍국

쓰리플렉스 콜레스테롤∙ 혈당 ∙혈압

Nhà sản xuất (주)케이지앤에프 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 20040016020292 Đăng ký 2024-06-18
젤라틴(동물성) 캡슐연질캡슐장방형(길쭉한 모양)천연색소이산화티타늄하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Corosolic acid 1.3 mg / 1,000 mg 1.3 mg
Monacolin K 8 mg / 1,000 mg 8 mg
4 코엔자임Q10 100 mg / 1,000 mg 100 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

혼합제제, 비타민B12혼합제제분말, 비타민C, 효모식품, 해조칼슘, 레시틴, 밀납(백납), 콩기름(대두유), 과.채가공품

Vỏ nang

젤라틴, 글리세린, 카라멜색소 Ⅲ, D-소비톨액, 이산화티타늄

Giải thích 7 phụ gia 6 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
D-소비톨 Đường rượu
단맛을 내고 촉촉하게 하는 당알코올. 츄어블·구미·연질캡슐에 많음
당알코올 — 한꺼번에 많이 먹으면 설사·복통이 생길 수 있음
레시틴 Chất nhũ hóa
기름과 물이 잘 섞이게 하는 천연 유화제 (주로 대두·해바라기)
대두 유래가 많음 — 대두 알레르기면 원료 확인
콩기름 Chất mang · chất độn
연질캡슐 속 기름 원료를 희석하거나 녹이는 기름
대두 — 대두 알레르기면 확인 (정제유는 단백질이 거의 없지만 표시 대상)
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
밀납 Chất bao phim
연질캡슐 속 내용물의 굳기를 맞추거나 코팅하는 재료. 꿀벌집에서 얻음
꿀벌 유래 — 엄격한 채식(비건)이면 확인
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 혈중 콜레스테롤 개선에 도움을 줄 수 있음
  • 식후 혈당상승 억제에 도움을 줄 수 있음
  • 항산화·높은 혈압 감소에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-06-18)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang