So sánh sản phẩm › 프로바이오틱스(Lactiplantibacillus plantarum KC3)·익모초추출복합물(CKDB-315)(제2025-1호)

에브리바이옴 프로 기관지 케어

Thương hiệu 에브리바이옴 Nhà sản xuất (주)종근당바이오 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 20160006007125 Đăng ký 2025-05-30
젤라틴(동물성) 캡슐식물성 캡슐경질캡슐이산화티타늄이산화규소스테아린산마그네슘하루 한 번유산균 균주 표기

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Probiotics 1.5 billion CFU / 990 mg 1.5 billion CFU
레오누린 2.254 mg / 990 mg 2.254 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

이산화규소, 스테아린산마그네슘

Vỏ nang

젤라틴, 프탈산히드록시프로필메틸셀룰로스, 이산화티타늄

Giải thích 4 phụ gia 2 cần lưu ý
이산화티타늄 Phẩm màu
캡슐·정제를 하얗고 불투명하게 만드는 착색료
국내에서는 허용되지만 유럽연합은 2022년부터 식품 첨가물로 쓰지 못하게 함 — 피하고 싶다면 원료 확인
젤라틴 Nguyên liệu vỏ nang
연질·경질 캡슐을 만드는 재료. 돼지·소·생선의 껍질이나 뼈에서 얻음
동물 유래 — 채식, 종교상 돼지·소를 피하는 분은 원료 표시(돼지/소/어류)를 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
스테아린산마그네슘 Chất trơn
정제를 찍을 때 기계에 달라붙지 않게 하는 활택제. 아주 적은 양만 들어감

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 기관·기관지 상태(기침·가래 등) 개선에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-05-30)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang