So sánh sản phẩm › 프로바이오틱스

에브리락토 15

Thương hiệu 에브리락토 Nhà sản xuất (주)메디오젠 충주공장 Nhà sản xuất vừa GMP 캡슐 Số đăng ký 20180012174421 Đăng ký 2024-03-05
식물성 캡슐경질캡슐하루 한 번

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Probiotics 10 billion CFU / 500 mg 10 billion CFU
Zinc 2.55 mg / 500 mg 2.55 mg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

목화씨앗유, 기타가공품, 프락토올리고당(고시형), 비타민C, 알로에베라(고시형), 건조효모(비타민D), 프로폴리스추출물분말, 옥수수전분

Vỏ nang

탄산칼슘, 히드록시프로필메틸셀룰로스, 정제수, 염화칼륨, 글리세린, 염화마그네슘, 소르비탄지방산에스테르, 카라기난

Giải thích 7 phụ gia
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
글리세린 Dung môi · chất giữ ẩm
연질캡슐을 부드럽게 하고 수분을 지키는 재료(가소제·보습제)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
전분 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피·결합을 맞추는 부형제 (옥수수·감자 등)
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
카라기난 Chất làm dày · tạo gel
홍조류(해초)에서 얻은 겔화제. 식물성 연질캡슐·구미에 씀
소르비탄지방산에스테르 Chất nhũ hóa
유화제

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 정상적인 면역기능에 필요
  • 정상적인 세포분열에 필요
  • 유산균 증식 및 유해균 억제·배변활동 원활·장 건강에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-03-14)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang