에버콜라겐 타임 비오틴F
천연감미료(스테비아 등)당류 첨가향료하루 한 번
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Biotin | 1,000 μg / 3,000 mg | 1,000 μg |
| Gly-Pro-Hyp (collagen tripeptide) | 30 mg / 3,000 mg | 30 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 비오틴
- 저분자콜라겐펩타이드(기능성원료인정제2013-30호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 비오틴
- 저분자콜라겐펩타이드(기능성원료인정제2013-30호)
Nguyên liệu khác
분말결정포도당, 트레할로스, 구연산(무수), 석류향, 크랜베리향, 효소처리스테비아
Giải thích 3 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
Công dụng được công nhận
- 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
- 피부 보습에 도움을 줄 수 있음
- 자외선에 의한 피부손상으로부터 피부 건강을 유지하는데 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2024-01-26)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang