So sánh sản phẩm › 테아닌

에너지솔루션

Nhà sản xuất 한국바이오팜(주) Nhà sản xuất vừa GMP 분말 Số đăng ký 20220021067113 Đăng ký 2025-02-06
합성감미료천연감미료(스테비아 등)당류 첨가천연색소이산화규소향료하루 한 번물에 타서

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
L-Theanine 200 mg / 6,000 mg 200 mg
Niacin 15 mg NE / 6,000 mg 15 mg
Pantothenic acid 5 mg / 6,000 mg 5 mg
Vitamin B1 1.2 mg / 6,000 mg 1.2 mg
Vitamin B2 1.4 mg / 6,000 mg 1.4 mg
Vitamin B6 1.5 mg / 6,000 mg 1.5 mg
Vitamin B12 2.4 μg / 6,000 mg 2.4 μg
Folate 400 μg DFE / 6,000 mg 400 μg
Biotin 30 μg / 6,000 mg 30 μg

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

분말결정포도당, DL-사과산, 레몬라임향, L-아르지닌, 레드비트주스분말, 과라나추출물분말, 치커리뿌리추출물분말, 레몬라임맛분말, 타우린, L-티로신, 수크랄로스, 이산화규소, 구연산삼나트륨, 비트레드, 효소처리스테비아, 구연산(무수)

Giải thích 7 phụ gia 1 cần lưu ý
포도당 Chất mang · chất độn
부피를 맞추거나 단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
이산화규소 Chất chống đông vón
가루가 뭉치지 않고 잘 흐르게 하는 고결방지제. 정제·캡슐 제조에 널리 쓰임
효소처리스테비아 Chất tạo ngọt
스테비아 잎에서 얻은 단맛 성분. 설탕보다 훨씬 달아 아주 적게 씀
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
구연산삼나트륨 Chất điều chỉnh độ chua
산도를 맞추는 재료
DL-사과산 Chất điều chỉnh độ chua
새콤한 맛을 내는 산미료(사과 등에 있는 산)

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 체내 에너지 생성에 필요
  • 지방, 탄수화물, 단백질 대사와 에너지 생성에 필요
  • 단백질 및 아미노산 이용에 필요
  • 혈액의 호모시스테인 수준을 정상으로 유지하는데 필요
  • 탄수화물과 에너지 대사에 필요
  • 세포와 혈액생성에 필요
  • 태아 신경관의 정상 발달에 필요
  • 정상적인 엽산 대사에 필요
  • 스트레스로 인한 긴장완화에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-06-24)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang