So sánh sản phẩm › L-카르니틴 타르트레이트(제2012-19호)
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| L-Carnitine | 2,000 mg / 3 g | 2,000 mg |
| L-주석산 | 1,050 mg / 3 g | 1,050 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- L-카르니틴 타르트레이트(기능성원료인정제2012-19호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- L-카르니틴 타르트레이트(기능성원료인정제2012-19호)
Vỏ nang
히드록시프로필메틸셀룰로스
Giải thích 1 phụ gia
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
Công dụng được công nhận
- 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2022-10-06)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang