So sánh sản phẩm › 피쉬 콜라겐펩타이드(제2019-12호)
애터미 이너콜라겐
당알코올향료하루 한 번소비기한 1년 이하
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Gly-Pro-Val-Gly-Pro-Ser | 2.714 mg / 25 mL | 2.714 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 피쉬 콜라겐펩타이드(기능성원료인정제2019-12호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 피쉬 콜라겐펩타이드(기능성원료인정제2019-12호)
Nguyên liệu khác
구연산삼나트륨, 황금혼합추출물, 보리추출물, 망고농축액, 레몬농축액, 바나나농축액, 천연복숭아향, 에리스리톨, 복숭아농축액, 흰복숭아나무열매, 시클로덱스트린액, 정제수, 구연산, DL-사과산, 비타민 C, 우유단백질, 엘라스틴가수분해물, 히알루론산(고시형)
Giải thích 5 phụ gia 1 cần lưu ý
에리스리톨 Đường rượu
열량이 거의 없는 당알코올 감미료
당알코올 — 많이 먹으면 배탈 가능
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
구연산삼나트륨 Chất điều chỉnh độ chua
산도를 맞추는 재료
DL-사과산 Chất điều chỉnh độ chua
새콤한 맛을 내는 산미료(사과 등에 있는 산)
Công dụng được công nhận
- (가) 피부보습에 도움을 줄 수 있음
- (나) 자외선에 의한 피부손상으로부터 피부건강을 유지하는데 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-26)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang