Liprolac
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Probiotics | 100 million 개 / 5 g | 100 million 개 |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- Streptococcus thermophilus분말(가루, 과립)(STREPTOCOCCUS THERMOPHILUS의 생균으로 100,000,000,000개/g 이상, 보호제 및 희석제 적량)
- Lactobacillus acidophilus분말(가루, 과립)(LACTOBACILLUS ACIDOPHILUS의 생균으로 100,000,000,000개/g 이상, 보호제 및 희석제 적량)
- Lactobacillus rhamnosus분말(가루, 과립)(LACTOBACILLUS RHAMNOSUS의 생균으로 100,000,000,000개/g 이상, 보호제 및 희석제 적량)
- Bifidobacterium longum분말(가루, 과립)(BIFIDOBACTERIUM LONGUM의 생균으로 100,000,000,000개/g 이상, 보호제 및 희석제 적량)
- Bifidobacterium bifidum분말(가루, 과립)(BIFIDOBACTERIUM BIFIDUM의 생균으로 100,000,000,000개/g 이상, 보호제 및 희석제 적량)
Nguyên liệu khác
밀크향분말(가루, 과립)(말토덱스트린64%,아라비아검16.5%, 밀크향베이스(트리아세틴,델타-데카락톤,데칸산,바닐린,4-메틸-5-티아졸에텐올)19.5%), 프락토올리고당, 결정(분말)포도당, 폴리덱스트로스, 이산화규소, 비타민 E 혼합제제(비타민E 25%(DL-알파-토코페릴초산염 50%,변성전분24.5 말토덱스트린24.5,이산화규소1%)), 분말비타민 A(비타민A9.75%(97,500㎍ RE/g:비타민A아세테이트11.5 DL-알파-토코페롤 1.5 말토덱스트린 47 아라비아검20 옥수수전분20%)), 비타민 B6 염산염(비타민B6 82%), 비타민 B2(비타민B2 100%), 비타민 B1염산염(비타민B1 78%)
Giải thích 6 phụ gia 1 cần lưu ý
Công dụng được công nhận
- 유해균 억제 또는 배변활동 원활
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2019-01-04)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang