알로에 겔 베라300
보존료향료하루 두 번 이상소비기한 1년 이하
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Total polysaccharides | 123.36 mg / 80 mL | 246.72 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
블루베리향, 분말한천(고시형), 정제수, 안식향산나트륨, 소르빈산칼륨, 이소말토올리고당, 배농축액(농축물)
Giải thích 3 phụ gia 2 cần lưu ý
소브산칼륨 Chất bảo quản · chống oxy hóa
곰팡이·효모가 자라지 않게 하는 보존료
안식향산나트륨 Chất bảo quản · chống oxy hóa
미생물이 자라지 않게 하는 보존료 (주로 액상)
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
Công dụng được công nhận
- 면역력 증진에 도움을 줄 수 있음
- 장 건강에 도움을 줄 수 있음
- 피부건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-06-11)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang