So sánh sản phẩm › 황기추출물 등 복합물(HT042)(제2014-40호)

아이키쑤욱 리퀴드042

Thương hiệu 아이키쑤욱 Nhà sản xuất (주)천호엔케어 Nhà sản xuất vừa GMP 액상 Số đăng ký 20040016036142 Đăng ký 2019-07-31
합성감미료당류 첨가향료하루 두 번 이상

Thành phần · hàm lượng

Thành phầnGhi trên nhãnMỗi ngày
Formononetin 0.12 mg / 80 mL Chưa đủ thông tin
Eleutheroside E 5.4 mg / 80 mL Chưa đủ thông tin
Shanzhiside methyl ester 2.25 mg / 80 mL Chưa đủ thông tin
Ginsenosides (Rg1+Rb1+Rg3) 3 mg / 80 mL Chưa đủ thông tin

Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.

Nguyên liệu

Nguyên liệu chức năng chính

  • 홍삼
  • 황기추출물 등 복합물(HT042)(기능성원료인정제2014-40호)

Nguyên liệu được công nhận · công bố

Nguyên liệu khác

결정과당, 시클로덱스트린시럽, 정제수, 알룰로오스, 유산균배양건조물, 염화마그네슘, 혼합제제, 폴리감마글루탐산(고시형), 글루콘산아연, 수크랄로스, 구연산삼나트륨, 인삼열매추출분말, 초유단백분말, 젖산칼슘, 혼합제제, 자두향, 잔탄검, 구연산, 향료, 적양배추색소, 레드비트농축액, 자두농축액, 식물혼합농축액, 복숭아향, 흑효모배양액분말, 유산균발효추출분말, 건조효모, 황산망간, 비타민D3혼합제제, 혼합제제

Giải thích 8 phụ gia 1 cần lưu ý
결정과당 Chất tạo ngọt
단맛을 내는 당
당류 — 혈당 관리 중이면 함량 확인
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
수크랄로스 Chất tạo ngọt
열량이 거의 없는 인공감미료. 설탕보다 약 600배 단맛
알룰로오스 Chất tạo ngọt
설탕과 비슷한 단맛에 열량이 거의 없는 희소당
구연산 Chất điều chỉnh độ chua
신맛을 내고 산도를 맞추는 재료(레몬 등에 있는 산)
구연산삼나트륨 Chất điều chỉnh độ chua
산도를 맞추는 재료
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
잔탄검 Chất làm dày · tạo gel
미생물 발효로 만든 증점제. 액상·젤리의 점도를 맞춤

Tất cả phụ gia →

Công dụng được công nhận

  • 면역력 증진·피로개선·혈소판 응집억제를 통한 혈액흐름·기억력 개선·항산화에 도움을 줄 수 있음
  • 어린이 키성장에 도움을 줄 수 있음

Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.

Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-07-16)

Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang