So sánh sản phẩm › 오미자추출물(제2018-9호)
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Schizandrin | 5 mg / 125 mL | 5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
- 오미자추출물(제2018-9호)
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- 오미자추출물(기능성원료인정제2018-9호)
Nguyên liệu khác
사과농축액, 기타가공품, 알룰로오스, 향료, 정제수
Giải thích 3 phụ gia
정제수 Dung môi · chất giữ ẩm
캡슐·액상 제조에 쓰는 물
알룰로오스 Chất tạo ngọt
설탕과 비슷한 단맛에 열량이 거의 없는 희소당
향료 Hương liệu
맛과 향을 내는 재료 (천연·합성)
Công dụng được công nhận
- 관절건강에 도움을 줄 수 있음
- 근력 개선에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-01-13)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang