시크릿 포 우먼 유산균
식물성 캡슐경질캡슐결정셀룰로스 등 부형제하루 한 번유산균 균주 표기
Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Probiotics | 3 billion CFU / 220 mg | 3 billion CFU |
| Zinc | 8.5 mg / 220 mg | 8.5 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
- Lactobacillus acidophilus(고시형)
- 산화아연
- Streptococcus thermophilus(고시형)
- Lactiplantibacillus plantarum(고시형)
- Bifidobacterium bifidum(고시형)
- Lacticaseibacillus paracasei(고시형)
- Lacticaseibacillus casei(고시형)
- Ligilactobacillus salivarius(고시형)
- Lacticaseibacillus rhamnosus(고시형)
- 유산균혼합분말
- Bifidobacterium animalis ssp. lactis(고시형)
- Bifidobacterium longum(고시형)
- Bifidobacterium breve(고시형)
- Lactococcus lactis(고시형)
- Lactobacillus delbrueckii ssp. bulgaricus(고시형)
- Lactobacillus gasseri(고시형)
- Enterococcus faecium(고시형)
- 유산균혼합분말
Nguyên liệu khác
기타가공품, 프락토올리고당, 결정셀룰로스
Vỏ nang
히드록시프로필메틸셀룰로스
Giải thích 3 phụ gia
히드록시프로필메틸셀룰로스 Nguyên liệu vỏ nang
식물성 캡슐 원료·정제 코팅제. 셀룰로스(식물 섬유)로 만듦 — 젤라틴 대신 쓰면 "식물성 캡슐"
결정셀룰로스 Tá dược độn · chất kết dính
정제의 부피를 맞추고 잘 뭉치게 하는 부형제. 식물 섬유(셀룰로스)
프락토올리고당 Chất mang · chất độn
유산균의 먹이가 되는 올리고당. 유산균 제품의 바탕·단맛으로 많이 씀
많이 먹으면 배에 가스가 차거나 묽은 변이 생길 수 있음
Công dụng được công nhận
- 정상적인 면역기능에 필요, 정상적인 세포분열에 필요
- 유산균 증식 및 유해균 억제·배변활동 원활·장 건강에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-08-28)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang